tự thú

Học thuật
Thân thiện
tự thú

Một học sinh tự thú với cô giáo về việc làm vỡ cửa sổ lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình khai ra, thừa nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của bản thân: Hành động do chính người phạm lỗi, phạm tội thực hiện không bị ai ép buộc, thường nhằm giảm nhẹ hậu quả hoặc giải tỏa tâm lý.
    • Trình diện khai báo với cơ quan thẩm quyền: Hành động chủ động đến cơ quan công quyền (như công an, tòa án) để khai báo về hành vi phạm tội của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều đêm day dứt, anh ấy quyết định tự thú về sai lầm của mình.
    • Kẻ trộm đã đến đồn công an để tự thú.
    • Việc tự thú có thể được xem tình tiết giảm nhẹ trong xét xử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự thú trước pháp luật": Hành động chủ động khai báo tội lỗi của mình trước cơ quan pháp luật, thường mang tính chất chính thức.

    • Bị can đã tự thú trước pháp luật về toàn bộ hành vi phạm tội.
  • "lời tự thú": Chỉ nội dung, lời khai báo người phạm tội tự nói ra.

    • Lời tự thú của nghi phạm đã giúp cảnh sát làm sáng tỏ vụ án.
Biến thể từ gần giống
  • Tự giác thú tội: Cụm từ nhấn mạnh tính tự nguyện, tự giác trong việc khai báo tội lỗi.
  • Đầu thú: Hành động tự mình đến trình diện vớiquan chức năng, thường sau một thời gian trốn tránh. (Từ này thường dùng sau khi đã bị truy nã).
Từ đồng nghĩa
  • Thú tội: Khai ra, nhận tội (có thể do tự nguyện hoặc bị ép buộc).
  • Nhận tội: Thừa nhận mình tội.
  • Khai báo: Trình bày sự việc, có thể bao gồm cả việc khai báo tội lỗi của mình.
Từ trái nghĩa
  • Chối tội: Phủ nhận, không thừa nhận tội lỗi.
  • Che giấu tội lỗi: Cố tình giấu đi, không cho ai biết về hành vi phạm tội.
Các cụm từ liên quan
  • Tự thú hưởng án treo: Một cụm từ phápchỉ việc tự thú có thể dẫn đến hình phạt được treo, không phải chấp hành ngay.
  • Văn bản tự thú: Giấy tờ, tài liệu ghi lại lời khai tự nguyện của người phạm tội.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn cây nào rào cây ấy" / "Làm thì chịu": Các câu nói dân gian thể hiện tinh thần chịu trách nhiệm về hành động của mình, liên quan đến tinh thần của việc tự thú.
tự thú

Một học sinh tự thú với cô giáo về việc làm vỡ cửa sổ lớp học.

  1. Nói người phạm lỗi tự mình nói ra những lầm lỗi của mình.